2. Bảng size quần áo trẻ em dựa trên S, M, L, XL
Hệ size chữ thường gồm XS, S, M, L và XL. Mỗi size có thể bao gồm hai hoặc ba nhóm tuổi nên chị em cần kiểm tra thêm chiều cao và cân nặng trước khi mua. Các thông số dưới đây mang tính tham khảo. Mỗi thương hiệu vẫn có thể điều chỉnh độ rộng, chiều dài hoặc tỷ lệ trang phục theo từng thiết kế.
2.1. Bảng size quần áo cho bé trai
Bảng quy đổi size chữ cho bé trai trong khoảng 4 - 15 tuổi nhằm giúp phụ huynh dễ dàng lựa chọn kích cỡ quần áo phù hợp hơn theo chiều cao và cân nặng thực tế của bé, hạn chế tình trạng chọn sai size khi mua sắm online hoặc tại cửa hàng. Bé trai có phần vai hoặc bụng đầy đặn nên ưu tiên mốc cân nặng lớn hơn. Bé có dáng người cao và mảnh nên chọn theo chiều cao để tay áo và ống quần không bị ngắn.
| Size |
Độ tuổi tham khảo |
Chiều cao (cm) |
Cân nặng (kg) |
| XS |
4 - 5 tuổi |
95 - 100 |
16 - 17 |
| XS |
5 - 6 tuổi |
100 - 110 |
17 - 19 |
| S |
6 - 7 tuổi |
110 - 120 |
19 - 22 |
| S |
7 - 8 tuổi |
120 - 125 |
22 - 25 |
| M |
8 - 9 tuổi |
125 - 130 |
25 - 27 |
| M |
9 - 10 tuổi |
130 - 135 |
27 - 30 |
| L |
10 - 11 tuổi |
135 - 140 |
30 - 35 |
| L |
11 - 12 tuổi |
140 - 145 |
35 - 39 |
| XL |
12 - 13 tuổi |
145 - 150 |
39 - 45 |
| XL |
13 - 14 tuổi |
150 - 155 |
45 - 52 |
| XL |
14 - 15 tuổi |
Từ 155 |
52 - 58 |

Bảng quy đổi size chữ cho bé trai giúp lựa chọn kích cỡ quần áo phù hợp hơn theo chiều cao và cân nặng thực tế của bé.
2.2. Bảng size quần áo cho bé gái
Bảng size chữ dành cho bé gái được xây dựng dựa trên sự thay đổi thể trạng theo từng giai đoạn phát triển. Trong đó, cân nặng ở một số nhóm tuổi được điều chỉnh linh hoạt hơn để phù hợp với vóc dáng thực tế của trẻ. Đặc biệt, các thiết kế váy ôm, quần jean hoặc trang phục ít co giãn có thể cần thêm số đo vòng ngực, vòng eo và vòng mông. Chị em nên gửi số đo cho cửa hàng khi vóc dáng của bé nằm giữa hai size.
| Size |
Độ tuổi tham khảo |
Chiều cao (cm) |
Cân nặng (kg) |
| XS |
4 - 5 tuổi |
95 - 100 |
14 - 16 |
| XS |
5 - 6 tuổi |
100 - 110 |
16 - 19 |
| S |
6 - 7 tuổi |
110 - 120 |
19 - 21 |
| S |
7 - 8 tuổi |
120 - 125 |
21 - 23 |
| M |
8 - 9 tuổi |
125 - 130 |
23 - 25 |
| M |
9 - 10 tuổi |
130 - 135 |
25 - 27 |
| L |
10 - 11 tuổi |
135 - 140 |
27 - 30 |
| L |
11 - 12 tuổi |
140 - 145 |
32 - 34 |
| XL |
12 - 13 tuổi |
145 - 150 |
33 - 35 |
| XL |
13 - 14 tuổi |
150 - 155 |
35 - 37 |
| XL |
14 - 15 tuổi |
Từ 155 |
37 - 40 |

Bảng size chữ dành cho bé gái được xây dựng dựa trên sự thay đổi thể trạng theo từng giai đoạn phát triển.
3. Một số bảng size quần áo trẻ em khác
Quần áo nội địa Việt Nam, hàng Quảng Châu và sản phẩm quốc tế không sử dụng một hệ kích cỡ hoàn toàn giống nhau. Chị em cần kiểm tra nguồn gốc sản phẩm trước khi áp dụng bảng quy đổi.
3.1. Bảng size quần áo trẻ em Trung Quốc/Quảng Châu
Hàng Trung Quốc hoặc Quảng Châu thường sử dụng các size số như 73, 80, 90, 100 hoặc 110. Con số trên nhãn thường liên quan đến mốc chiều cao của bé, nhưng mỗi nhà sản xuất vẫn có thể quy đổi khác nhau.
| Size Quảng Châu |
Độ tuổi tham khảo |
Chiều cao hoặc chiều dài tham khảo (cm) |
Cân nặng (kg) |
| 73 |
1 - 2 tuổi |
70 - 80 |
7 - 11 |
| 80 |
2 - 3 tuổi |
80 - 90 |
12 - 15 |
| 90 |
3 - 4 tuổi |
90 - 100 |
16 - 19 |
| 100 |
4 - 5 tuổi |
100 - 110 |
20 - 22 |
| 110 |
5 - 6 tuổi |
110 - 120 |
22 - 25 |
| 120 |
6 - 7 tuổi |
120 - 125 |
19 - 20 |
| 130 |
7 - 8 tuổi |
125 - 130 |
21 - 23 |
| 140 |
8 - 9 tuổi |
130 - 140 |
24 - 27 |
| 150 |
9 - 10 tuổi |
140 - 150 |
28 - 32 |

Hàng Trung Quốc hoặc Quảng Châu thường sử dụng các size số như 73, 80, 90, 100 hoặc 110.
3.2. Bảng size quần áo trẻ em quốc tế
Thị trường quốc tế không có một bảng size duy nhất áp dụng cho mọi quốc gia và thương hiệu. Size Mỹ thường xuất hiện dưới dạng số như 4, 5, 6 hoặc 6X/7, trong khi nhiều thương hiệu sử dụng thêm hệ chữ XS - XL. Bảng dưới đây tổng hợp hệ size trẻ em quốc tế được nhiều thương hiệu sử dụng:
| Nhóm size |
Size số |
Size chữ |
Độ tuổi tham khảo |
Chiều cao tham khảo (cm) |
| Trẻ nhỏ |
4 |
XS |
3 - 4 tuổi |
98 - 104 |
| Trẻ nhỏ |
5 |
S |
4 - 5 tuổi |
104 - 110 |
| Trẻ nhỏ |
6 |
M |
5 - 6 tuổi |
110 - 116 |
| Trẻ nhỏ |
6X/7 |
L |
6 - 7 tuổi |
116 - 122 |
| Trẻ lớn |
6 - 7 |
XS |
7 - 8 tuổi |
122 - 128 |
| Trẻ lớn |
8 - 9 |
S |
8 - 10 tuổi |
128 - 140 |
| Trẻ lớn |
10 - 12 |
M |
10 - 12 tuổi |
140 - 150 |
| Trẻ lớn |
14 - 16 |
L |
12 - 13 tuổi |
150 - 160 |
| Trẻ lớn |
18 - 20 |
XL |
13 - 15 tuổi |
160 - 170 |

Thị trường quốc tế không có một bảng size duy nhất áp dụng cho mọi quốc gia và thương hiệu.
4. Lưu ý khi chọn size quần áo cho các bé
Các mẹ có thể áp dụng các lưu ý dưới đây để lựa chọn size quần áo trẻ em vừa vặn nhất:
- Đo chiều cao và cân nặng tại thời điểm mua: Trẻ em thay đổi vóc dáng khá nhanh nên số đo từ vài tháng trước có thể không còn phù hợp. Chị em nên đo chiều cao khi bé đứng thẳng, không mang giày và cân bé với trang phục mỏng.
- Ưu tiên bảng size riêng của từng thương hiệu: Cùng một ký hiệu size 120, M hoặc L vẫn có thể chênh lệch về chiều dài và độ rộng. Nàng nên kiểm tra bảng size trên website hoặc trang sản phẩm trước khi đặt mua.
- Đối chiếu thêm số đo của trang phục: Chiều dài áo, ngang ngực, vòng eo quần và dài ống sẽ giúp chị em đánh giá độ vừa vặn chính xác hơn. Số đo thành phẩm đặc biệt hữu ích khi nàng mua hàng trực tuyến.
- Cân nhắc tăng một size khi bé nằm giữa hai cỡ: Size lớn hơn thường phù hợp với áo khoác, đồ mặc nhà hoặc trang phục có phom thoải mái. Chị em không nên tăng quá nhiều size vì quần áo rộng có thể gây vướng víu khi bé vận động.
- Không áp dụng một size cho mọi loại quần áo: Áo thun, đầm, quần dài, đồ bơi và áo khoác có cấu trúc khác nhau. Chị em nên kiểm tra bảng kích cỡ dành riêng cho từng nhóm sản phẩm.
- Đọc đánh giá từ người mua trước: Những nhận xét về phom rộng, phom nhỏ, chiều dài hoặc độ co giãn sẽ giúp nàng điều chỉnh size phù hợp hơn. Chị em nên ưu tiên đánh giá có kèm chiều cao và cân nặng của bé.

Lưu ý khi chọn size quần áo cho các bé.
Một bộ quần áo vừa vặn sẽ giúp bé vận động tự nhiên, hạn chế cảm giác gò bó và giữ được phom dáng đẹp. GUMAC hy vọng bảng size quần áo trẻ em trên đây sẽ giúp nàng lựa chọn kích cỡ dễ dàng, chính xác và phù hợp hơn với từng giai đoạn phát triển của bé.
GUMAC - Thương hiệu của Thời Trang Hạnh Phúc. Trải qua hơn 1 thập kỷ gắn bó cùng phụ nữ Việt, Nhà GU luôn không ngừng nỗ lực để đem đến những thiết kế hội tụ đủ tiêu chí "đúng gu - dễ mặc - tôn dáng - dễ chịu". Khát khao lớn nhất của nhà GU là giúp phái đẹp tối ưu thời gian lên đồ mà vẫn luôn rạng rỡ, tự tin mỗi khi xuất hiện.
Nàng đừng quên theo dõi GUMAC qua các nền tảng dưới đây để liên tục cập nhật những Bộ sưu tập mới nhất, cũng như bỏ túi hàng loạt bí kíp mix & match giúp nâng tầm phong cách nhé:
Hãy để GUMAC sát cánh cùng nàng trên hành trình khám phá chất riêng trong thời trang, thắp sáng niềm vui và lan tỏa nguồn năng lượng tích cực mỗi ngày!