Trẻ phát triển nhanh khiến nhiều mẹ dễ chọn nhầm quần áo quá chật hoặc rộng hơn nhiều so với vóc dáng của bé. Bảng size quần áo trẻ em dưới đây được tổng hợp chính xác, giúp mẹ đối chiếu kích cỡ theo tuổi, chiều cao, cân nặng và từng hệ size phổ biến.
1. Bảng size quần áo trẻ em theo tuổi, chiều cao và cân nặng
1.1. Bảng size quần áo cho bé trai
| Size | Độ tuổi tham khảo | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
| 4 hoặc 4Y | 4 - 5 tuổi | 95 - 100 | 16 - 17 |
| 5 hoặc 5Y | 5 - 6 tuổi | 100 - 110 | 17 - 19 |
| 6 hoặc 6Y | 6 - 7 tuổi | 110 - 120 | 19 - 22 |
| 7 hoặc 7Y | 7 - 8 tuổi | 120 - 125 | 22 - 25 |
| 8 hoặc 8Y | 8 - 9 tuổi | 125 - 130 | 25 - 27 |

Tham khảo bảng size quần áo cho bé trai từ 4-9 tuổi.

Bảng quy đổi size quần áo bé trai theo độ tuổi, chiều cao và cân nặng giúp dễ dàng lựa chọn trang phục phù hợp với từng giai đoạn phát triển của bé.
1.2. Bảng size quần áo cho bé gái
| Size | Độ tuổi tham khảo | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
| 4 hoặc 4Y | 4 - 5 tuổi | 95 - 100 | 14 - 16 |
| 5 hoặc 5Y | 5 - 6 tuổi | 100 - 110 | 16 - 19 |
| 6 hoặc 6Y | 6 - 7 tuổi | 110 - 120 | 19 - 21 |
| 7 hoặc 7Y | 7 - 8 tuổi | 120 - 125 | 21 - 23 |
| 8 hoặc 8Y | 8 - 9 tuổi | 125 - 130 | 23 - 25 |

Bảng size quần áo cho bé gái từ 4 - 9 tuổi

Bảng size quần áo bé gái dựa trên độ tuổi, chiều cao và cân nặng giúp dễ dàng đối chiếu khi chọn mua quần áo online hoặc tại cửa hàng.
|
Khám phá ngay bộ sưu tập quần áo trẻ em của GUMAC với nhiều mẫu mã thời trang, chất liệu an toàn và bảng size chuẩn giúp bé luôn thoải mái khi mặc. |
2. Bảng size quần áo trẻ em dựa trên S, M, L, XL
2.1. Bảng size quần áo cho bé trai
| Size | Độ tuổi tham khảo | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
| XS | 4 - 5 tuổi | 95 - 100 | 16 - 17 |
| XS | 5 - 6 tuổi | 100 - 110 | 17 - 19 |
| S | 6 - 7 tuổi | 110 - 120 | 19 - 22 |
| S | 7 - 8 tuổi | 120 - 125 | 22 - 25 |
| M | 8 - 9 tuổi | 125 - 130 | 25 - 27 |
| M | 9 - 10 tuổi | 130 - 135 | 27 - 30 |
| L | 10 - 11 tuổi | 135 - 140 | 30 - 35 |
| L | 11 - 12 tuổi | 140 - 145 | 35 - 39 |
| XL | 12 - 13 tuổi | 145 - 150 | 39 - 45 |
| XL | 13 - 14 tuổi | 150 - 155 | 45 - 52 |
| XL | 14 - 15 tuổi | Từ 155 | 52 - 58 |

Bảng size quần áo cho bé trai chi tiết theo size độ tuổi từ 4 - 15 tuổi

Bảng quy đổi size chữ cho bé trai giúp lựa chọn kích cỡ quần áo phù hợp hơn theo chiều cao và cân nặng thực tế của bé.
2.2. Bảng size quần áo cho bé gái
| Size | Độ tuổi tham khảo | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
| XS | 4 - 5 tuổi | 95 - 100 | 14 - 16 |
| XS | 5 - 6 tuổi | 100 - 110 | 16 - 19 |
| S | 6 - 7 tuổi | 110 - 120 | 19 - 21 |
| S | 7 - 8 tuổi | 120 - 125 | 21 - 23 |
| M | 8 - 9 tuổi | 125 - 130 | 23 - 25 |
| M | 9 - 10 tuổi | 130 - 135 | 25 - 27 |
| L | 10 - 11 tuổi | 135 - 140 | 27 - 30 |
| L | 11 - 12 tuổi | 140 - 145 | 32 - 34 |
| XL | 12 - 13 tuổi | 145 - 150 | 33 - 35 |
| XL | 13 - 14 tuổi | 150 - 155 | 35 - 37 |
| XL | 14 - 15 tuổi | Từ 155 | 37 - 40 |

Bảng size quần áo cho bé gái theo size chi tiết tuổi từ 4 - 15 tuổi

Bảng size chữ dành cho bé gái được xây dựng dựa trên sự thay đổi thể trạng theo từng giai đoạn phát triển.
3. Một số bảng size quần áo trẻ em khác
3.1. Bảng size quần áo trẻ em Trung Quốc/Quảng Châu
| Size Quảng Châu | Độ tuổi tham khảo | Chiều cao hoặc chiều dài tham khảo (cm) | Cân nặng (kg) |
| 73 | 1 - 2 tuổi | 70 - 80 | 7 - 11 |
| 80 | 2 - 3 tuổi | 80 - 90 | 12 - 15 |
| 90 | 3 - 4 tuổi | 90 - 100 | 16 - 19 |
| 100 | 4 - 5 tuổi | 100 - 110 | 20 - 22 |
| 110 | 5 - 6 tuổi | 110 - 120 | 22 - 25 |
| 120 | 6 - 7 tuổi | 120 - 125 | 19 - 20 |
| 130 | 7 - 8 tuổi | 125 - 130 | 21 - 23 |
| 140 | 8 - 9 tuổi | 130 - 140 | 24 - 27 |
| 150 | 9 - 10 tuổi | 140 - 150 | 28 - 32 |

Hàng Trung Quốc hoặc Quảng Châu thường sử dụng các size số như 73, 80, 90, 100 hoặc 110.
3.2. Bảng size quần áo trẻ em quốc tế
| Nhóm size | Size số | Size chữ | Độ tuổi tham khảo | Chiều cao tham khảo (cm) |
| Trẻ nhỏ | 4 | XS | 3 - 4 tuổi | 98 - 104 |
| Trẻ nhỏ | 5 | S | 4 - 5 tuổi | 104 - 110 |
| Trẻ nhỏ | 6 | M | 5 - 6 tuổi | 110 - 116 |
| Trẻ nhỏ | 6X/7 | L | 6 - 7 tuổi | 116 - 122 |
| Trẻ lớn | 6 - 7 | XS | 7 - 8 tuổi | 122 - 128 |
| Trẻ lớn | 8 - 9 | S | 8 - 10 tuổi | 128 - 140 |
| Trẻ lớn | 10 - 12 | M | 10 - 12 tuổi | 140 - 150 |
| Trẻ lớn | 14 - 16 | L | 12 - 13 tuổi | 150 - 160 |
| Trẻ lớn | 18 - 20 | XL | 13 - 15 tuổi | 160 - 170 |

Thị trường quốc tế không có một bảng size duy nhất áp dụng cho mọi quốc gia và thương hiệu.
4. Lưu ý khi chọn size quần áo cho các bé
Các mẹ có thể áp dụng các lưu ý dưới đây để lựa chọn size quần áo trẻ em vừa vặn nhất:
- Đo chiều cao và cân nặng tại thời điểm mua: Trẻ em thay đổi vóc dáng khá nhanh nên số đo từ vài tháng trước có thể không còn phù hợp. Chị em nên đo chiều cao khi bé đứng thẳng, không mang giày và cân bé với trang phục mỏng.
- Ưu tiên bảng size riêng của từng thương hiệu: Cùng một ký hiệu size 120, M hoặc L vẫn có thể chênh lệch về chiều dài và độ rộng. Nàng nên kiểm tra bảng size trên website hoặc trang sản phẩm trước khi đặt mua.
- Đối chiếu thêm số đo của trang phục: Chiều dài áo, ngang ngực, vòng eo quần và dài ống sẽ giúp chị em đánh giá độ vừa vặn chính xác hơn. Số đo thành phẩm đặc biệt hữu ích khi nàng mua hàng trực tuyến.
- Cân nhắc tăng một size khi bé nằm giữa hai cỡ: Size lớn hơn thường phù hợp với áo khoác, đồ mặc nhà hoặc trang phục có phom thoải mái. Chị em không nên tăng quá nhiều size vì quần áo rộng có thể gây vướng víu khi bé vận động.
- Không áp dụng một size cho mọi loại quần áo: Áo thun, đầm, quần dài, đồ bơi và áo khoác có cấu trúc khác nhau. Chị em nên kiểm tra bảng kích cỡ dành riêng cho từng nhóm sản phẩm.
- Đọc đánh giá từ người mua trước: Những nhận xét về phom rộng, phom nhỏ, chiều dài hoặc độ co giãn sẽ giúp nàng điều chỉnh size phù hợp hơn. Chị em nên ưu tiên đánh giá có kèm chiều cao và cân nặng của bé.

Lưu ý khi chọn size quần áo cho các bé.
Một bộ quần áo vừa vặn sẽ giúp bé vận động tự nhiên, hạn chế cảm giác gò bó và giữ được phom dáng đẹp. GUMAC hy vọng bảng size quần áo trẻ em trên đây sẽ giúp nàng lựa chọn kích cỡ dễ dàng, chính xác và phù hợp hơn với từng giai đoạn phát triển của bé.
GUMAC - Thương hiệu của Thời Trang Hạnh Phúc. Trải qua hơn 1 thập kỷ gắn bó cùng phụ nữ Việt, Nhà GU luôn không ngừng nỗ lực để đem đến những thiết kế hội tụ đủ tiêu chí "đúng gu - dễ mặc - tôn dáng - dễ chịu". Khát khao lớn nhất của nhà GU là giúp phái đẹp tối ưu thời gian lên đồ mà vẫn luôn rạng rỡ, tự tin mỗi khi xuất hiện.
Nàng đừng quên theo dõi GUMAC qua các nền tảng dưới đây để liên tục cập nhật những Bộ sưu tập mới nhất, cũng như bỏ túi hàng loạt bí kíp mix & match giúp nâng tầm phong cách nhé:













