Hotline đặt hàng 18006013Hotline đặt hàng 18006013

Tổng hợp bảng size quần áo trẻ em theo tuổi, chiều cao, cân nặng

calendar_days

24/08/2026

Trẻ phát triển nhanh khiến nhiều mẹ dễ chọn nhầm quần áo quá chật hoặc rộng hơn nhiều so với vóc dáng của bé. Bảng size quần áo trẻ em dưới đây được tổng hợp chính xác, giúp mẹ đối chiếu kích cỡ theo tuổi, chiều cao, cân nặng và từng hệ size phổ biến.

1. Bảng size quần áo trẻ em theo tuổi, chiều cao và cân nặng

Độ tuổi giúp chị em xác định nhanh nhóm kích cỡ phù hợp, nhưng chiều cao và cân nặng mới phản ánh rõ hơn vóc dáng thực tế của bé. Mẹ nên đo lại hai chỉ số này trước khi đối chiếu với bảng size, nhất là khi bé đang ở giai đoạn phát triển nhanh.

1.1. Bảng size quần áo cho bé trai

Bảng quy đổi size quần áo bé trai từ 90 đến 160 dưới đây được tổng hợp theo độ tuổi, chiều cao và cân nặng tham khảo, giúp chị em dễ dàng lựa chọn trang phục phù hợp với từng giai đoạn phát triển của bé. Tuy nhiên, thông số có thể thay đổi nhẹ tùy theo từng thương hiệu và phom dáng thiết kế, vì vậy nàng nên đối chiếu thêm số đo thực tế của bé trước khi chọn size.
Size Độ tuổi tham khảo Chiều cao (cm) Cân nặng (kg)
4 hoặc 4Y 4 - 5 tuổi 95 - 100 16 - 17
5 hoặc 5Y 5 - 6 tuổi 100 - 110 17 - 19
6 hoặc 6Y 6 - 7 tuổi 110 - 120 19 - 22
7 hoặc 7Y 7 - 8 tuổi 120 - 125 22 - 25
8 hoặc 8Y 8 - 9 tuổi 125 - 130 25 - 27

Bảng quy đổi size quần áo bé trai theo độ tuổi, chiều cao và cân nặng giúp dễ dàng lựa chọn trang phục phù hợp với từng giai đoạn phát triển của bé.

Bảng quy đổi size quần áo bé trai theo độ tuổi, chiều cao và cân nặng giúp dễ dàng lựa chọn trang phục phù hợp với từng giai đoạn phát triển của bé.

1.2. Bảng size quần áo cho bé gái

Bảng size quần áo bé gái sử dụng cùng hệ kích cỡ từ 90 đến 160, được xác định dựa trên các chỉ số phổ biến về độ tuổi, chiều cao và cân nặng trung bình của trẻ em Việt Nam, giúp phụ huynh dễ dàng đối chiếu khi chọn mua quần áo online hoặc tại cửa hàng. Tuy nhiên, ở nhóm size lớn nhất, giới hạn cân nặng có sự điều chỉnh nhẹ để phù hợp hơn với sự khác biệt về vóc dáng giữa các bé trong giai đoạn tiền dậy thì:
Size Độ tuổi tham khảo Chiều cao (cm) Cân nặng (kg)
4 hoặc 4Y 4 - 5 tuổi 95 - 100 14 - 16
5 hoặc 5Y 5 - 6 tuổi 100 - 110 16 - 19
6 hoặc 6Y 6 - 7 tuổi 110 - 120 19 - 21
7 hoặc 7Y 7 - 8 tuổi 120 - 125 21 - 23
8 hoặc 8Y 8 - 9 tuổi 125 - 130 23 - 25

Bảng size quần áo bé gái dựa trên độ tuổi, chiều cao và cân nặng giúp dễ dàng đối chiếu khi chọn mua quần áo online hoặc tại cửa hàng.

Bảng size quần áo bé gái dựa trên độ tuổi, chiều cao và cân nặng giúp dễ dàng đối chiếu khi chọn mua quần áo online hoặc tại cửa hàng.

Khám phá ngay bộ sưu tập quần áo trẻ em của GUMAC với nhiều mẫu mã thời trang, chất liệu an toàn và bảng size chuẩn giúp bé luôn thoải mái khi mặc.

2. Bảng size quần áo trẻ em dựa trên S, M, L, XL

Hệ size chữ thường gồm XS, S, M, L và XL. Mỗi size có thể bao gồm hai hoặc ba nhóm tuổi nên chị em cần kiểm tra thêm chiều cao và cân nặng trước khi mua. Các thông số dưới đây mang tính tham khảo. Mỗi thương hiệu vẫn có thể điều chỉnh độ rộng, chiều dài hoặc tỷ lệ trang phục theo từng thiết kế.

2.1. Bảng size quần áo cho bé trai

Bảng quy đổi size chữ cho bé trai trong khoảng 4 - 15 tuổi nhằm giúp phụ huynh dễ dàng lựa chọn kích cỡ quần áo phù hợp hơn theo chiều cao và cân nặng thực tế của bé, hạn chế tình trạng chọn sai size khi mua sắm online hoặc tại cửa hàng. Bé trai có phần vai hoặc bụng đầy đặn nên ưu tiên mốc cân nặng lớn hơn. Bé có dáng người cao và mảnh nên chọn theo chiều cao để tay áo và ống quần không bị ngắn.
Size Độ tuổi tham khảo Chiều cao (cm) Cân nặng (kg)
XS 4 - 5 tuổi 95 - 100 16 - 17
XS 5 - 6 tuổi 100 - 110 17 - 19
S 6 - 7 tuổi 110 - 120 19 - 22
S 7 - 8 tuổi 120 - 125 22 - 25
M 8 - 9 tuổi 125 - 130 25 - 27
M 9 - 10 tuổi 130 - 135 27 - 30
L 10 - 11 tuổi 135 - 140 30 - 35
L 11 - 12 tuổi 140 - 145 35 - 39
XL 12 - 13 tuổi 145 - 150 39 - 45
XL 13 - 14 tuổi 150 - 155 45 - 52
XL 14 - 15 tuổi Từ 155 52 - 58

Bảng quy đổi size chữ cho bé trai giúp lựa chọn kích cỡ quần áo phù hợp hơn theo chiều cao và cân nặng thực tế của bé.

Bảng quy đổi size chữ cho bé trai giúp lựa chọn kích cỡ quần áo phù hợp hơn theo chiều cao và cân nặng thực tế của bé.

2.2. Bảng size quần áo cho bé gái

Bảng size chữ dành cho bé gái được xây dựng dựa trên sự thay đổi thể trạng theo từng giai đoạn phát triển. Trong đó, cân nặng ở một số nhóm tuổi được điều chỉnh linh hoạt hơn để phù hợp với vóc dáng thực tế của trẻ. Đặc biệt, các thiết kế váy ôm, quần jean hoặc trang phục ít co giãn có thể cần thêm số đo vòng ngực, vòng eo và vòng mông. Chị em nên gửi số đo cho cửa hàng khi vóc dáng của bé nằm giữa hai size.
Size Độ tuổi tham khảo Chiều cao (cm) Cân nặng (kg)
XS 4 - 5 tuổi 95 - 100 14 - 16
XS 5 - 6 tuổi 100 - 110 16 - 19
S 6 - 7 tuổi 110 - 120 19 - 21
S 7 - 8 tuổi 120 - 125 21 - 23
M 8 - 9 tuổi 125 - 130 23 - 25
M 9 - 10 tuổi 130 - 135 25 - 27
L 10 - 11 tuổi 135 - 140 27 - 30
L 11 - 12 tuổi 140 - 145 32 - 34
XL 12 - 13 tuổi 145 - 150 33 - 35
XL 13 - 14 tuổi 150 - 155 35 - 37
XL 14 - 15 tuổi Từ 155 37 - 40

Bảng size chữ dành cho bé gái được xây dựng dựa trên sự thay đổi thể trạng theo từng giai đoạn phát triển.

Bảng size chữ dành cho bé gái được xây dựng dựa trên sự thay đổi thể trạng theo từng giai đoạn phát triển.

3. Một số bảng size quần áo trẻ em khác

Quần áo nội địa Việt Nam, hàng Quảng Châu và sản phẩm quốc tế không sử dụng một hệ kích cỡ hoàn toàn giống nhau. Chị em cần kiểm tra nguồn gốc sản phẩm trước khi áp dụng bảng quy đổi.

3.1. Bảng size quần áo trẻ em Trung Quốc/Quảng Châu

Hàng Trung Quốc hoặc Quảng Châu thường sử dụng các size số như 73, 80, 90, 100 hoặc 110. Con số trên nhãn thường liên quan đến mốc chiều cao của bé, nhưng mỗi nhà sản xuất vẫn có thể quy đổi khác nhau.
Size Quảng Châu Độ tuổi tham khảo Chiều cao hoặc chiều dài tham khảo (cm) Cân nặng (kg)
73 1 - 2 tuổi 70 - 80 7 - 11
80 2 - 3 tuổi 80 - 90 12 - 15
90 3 - 4 tuổi 90 - 100 16 - 19
100 4 - 5 tuổi 100 - 110 20 - 22
110 5 - 6 tuổi 110 - 120 22 - 25
120 6 - 7 tuổi 120 - 125 19 - 20
130 7 - 8 tuổi 125 - 130 21 - 23
140 8 - 9 tuổi 130 - 140 24 - 27
150 9 - 10 tuổi 140 - 150 28 - 32

Hàng Trung Quốc hoặc Quảng Châu thường sử dụng các size số như 73, 80, 90, 100 hoặc 110.

Hàng Trung Quốc hoặc Quảng Châu thường sử dụng các size số như 73, 80, 90, 100 hoặc 110.

3.2. Bảng size quần áo trẻ em quốc tế

Thị trường quốc tế không có một bảng size duy nhất áp dụng cho mọi quốc gia và thương hiệu. Size Mỹ thường xuất hiện dưới dạng số như 4, 5, 6 hoặc 6X/7, trong khi nhiều thương hiệu sử dụng thêm hệ chữ XS - XL. Bảng dưới đây tổng hợp hệ size trẻ em quốc tế được nhiều thương hiệu sử dụng:
Nhóm size Size số Size chữ Độ tuổi tham khảo Chiều cao tham khảo (cm)
Trẻ nhỏ 4 XS 3 - 4 tuổi 98 - 104
Trẻ nhỏ 5 S 4 - 5 tuổi 104 - 110
Trẻ nhỏ 6 M 5 - 6 tuổi 110 - 116
Trẻ nhỏ 6X/7 L 6 - 7 tuổi 116 - 122
Trẻ lớn 6 - 7 XS 7 - 8 tuổi 122 - 128
Trẻ lớn 8 - 9 S 8 - 10 tuổi 128 - 140
Trẻ lớn 10 - 12 M 10 - 12 tuổi 140 - 150
Trẻ lớn 14 - 16 L 12 - 13 tuổi 150 - 160
Trẻ lớn 18 - 20 XL 13 - 15 tuổi 160 - 170

Thị trường quốc tế không có một bảng size duy nhất áp dụng cho mọi quốc gia và thương hiệu.

Thị trường quốc tế không có một bảng size duy nhất áp dụng cho mọi quốc gia và thương hiệu.

4. Lưu ý khi chọn size quần áo cho các bé

Các mẹ có thể áp dụng các lưu ý dưới đây để lựa chọn size quần áo trẻ em vừa vặn nhất:

  • Đo chiều cao và cân nặng tại thời điểm mua: Trẻ em thay đổi vóc dáng khá nhanh nên số đo từ vài tháng trước có thể không còn phù hợp. Chị em nên đo chiều cao khi bé đứng thẳng, không mang giày và cân bé với trang phục mỏng.
  • Ưu tiên bảng size riêng của từng thương hiệu: Cùng một ký hiệu size 120, M hoặc L vẫn có thể chênh lệch về chiều dài và độ rộng. Nàng nên kiểm tra bảng size trên website hoặc trang sản phẩm trước khi đặt mua.
  • Đối chiếu thêm số đo của trang phục: Chiều dài áo, ngang ngực, vòng eo quần và dài ống sẽ giúp chị em đánh giá độ vừa vặn chính xác hơn. Số đo thành phẩm đặc biệt hữu ích khi nàng mua hàng trực tuyến.
  • Cân nhắc tăng một size khi bé nằm giữa hai cỡ: Size lớn hơn thường phù hợp với áo khoác, đồ mặc nhà hoặc trang phục có phom thoải mái. Chị em không nên tăng quá nhiều size vì quần áo rộng có thể gây vướng víu khi bé vận động.
  • Không áp dụng một size cho mọi loại quần áo: Áo thun, đầm, quần dài, đồ bơi và áo khoác có cấu trúc khác nhau. Chị em nên kiểm tra bảng kích cỡ dành riêng cho từng nhóm sản phẩm.
  • Đọc đánh giá từ người mua trước: Những nhận xét về phom rộng, phom nhỏ, chiều dài hoặc độ co giãn sẽ giúp nàng điều chỉnh size phù hợp hơn. Chị em nên ưu tiên đánh giá có kèm chiều cao và cân nặng của bé.

Lưu ý khi chọn size quần áo cho các bé.

Lưu ý khi chọn size quần áo cho các bé.

Một bộ quần áo vừa vặn sẽ giúp bé vận động tự nhiên, hạn chế cảm giác gò bó và giữ được phom dáng đẹp. GUMAC hy vọng bảng size quần áo trẻ em trên đây sẽ giúp nàng lựa chọn kích cỡ dễ dàng, chính xác và phù hợp hơn với từng giai đoạn phát triển của bé.

GUMAC - Thương hiệu của Thời Trang Hạnh Phúc. Trải qua hơn 1 thập kỷ gắn bó cùng phụ nữ Việt, Nhà GU luôn không ngừng nỗ lực để đem đến những thiết kế hội tụ đủ tiêu chí "đúng gu - dễ mặc - tôn dáng - dễ chịu". Khát khao lớn nhất của nhà GU là giúp phái đẹp tối ưu thời gian lên đồ mà vẫn luôn rạng rỡ, tự tin mỗi khi xuất hiện.

Nàng đừng quên theo dõi GUMAC qua các nền tảng dưới đây để liên tục cập nhật những Bộ sưu tập mới nhất, cũng như bỏ túi hàng loạt bí kíp mix & match giúp nâng tầm phong cách nhé:

Hãy để GUMAC sát cánh cùng nàng trên hành trình khám phá chất riêng trong thời trang, thắp sáng niềm vui và lan tỏa nguồn năng lượng tích cực mỗi ngày!